plumitif
danh từ giống đực (m)
/ply.mi.tif/ giọng máy của trình duyệt
plumitif nghĩa là lục sự, ký lục, nhà văn tồi.
Nghĩa của plumitif
Danh từ · giống đực
- Lục sự, ký lục.
- Nhà văn tồi.
- Số biên bản tòa án.
Dạng từ của plumitif
Đi với mạo từ: un plumitif · le plumitif
| Số nhiều | plumitifs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ docket; penpusher, scribbler
Câu hỏi thường gặp
plumitif nghĩa là gì?
plumitif (danh từ) nghĩa là lục sự, ký lục, nhà văn tồi.
plumitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plumitif (giọng Pháp chuẩn): /ply.mi.tif/.
plumitif là giống đực hay giống cái?
plumitif là danh từ giống đực (dùng với un, le).