TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plumet

danh từ giống đực (m)
/ply.mɛ/ giọng máy của trình duyệt

plumet nghĩa là túp lông, chùm lông.

Nghĩa của plumet

Danh từ · giống đực

  1. Túp lông, chùm lông (gài mũ...).
    • avoir son plumet(thông tục) ngà ngà say

Dạng từ của plumet

Đi với mạo từ: un plumet · le plumet

Số nhiềuplumets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an ostrich feather placed in a hat; a bouquet of feathers used to decorate military headgear; a bouquet of feathers used to decorate a dais, a bed, or a hearse; feathergrass (Stipa pennata)

Câu hỏi thường gặp

plumet nghĩa là gì?

plumet (danh từ) nghĩa là túp lông, chùm lông.

plumet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumet (giọng Pháp chuẩn): /ply.mɛ/.

plumet là giống đực hay giống cái?

plumet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.