TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plumetis

danh từ giống đực (m)
/plym.ti/ giọng máy của trình duyệt

plumetis nghĩa là lối thêu nổi, vải thêu nổi.

Nghĩa của plumetis

Danh từ · giống đực

  1. Lối thêu nổi.
  2. Vải thêu nổi.

Dạng từ của plumetis

Đi với mạo từ: un plumetis · le plumetis

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satin stitch

Câu hỏi thường gặp

plumetis nghĩa là gì?

plumetis (danh từ) nghĩa là lối thêu nổi, vải thêu nổi.

plumetis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plumetis (giọng Pháp chuẩn): /plym.ti/.

plumetis là giống đực hay giống cái?

plumetis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.