plombémie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
plombémie nghĩa là chì huyết.
Nghĩa của plombémie
Danh từ · giống cái
- Y học Chì huyết.
Dạng từ của plombémie
Đi với mạo từ: une plombémie · la plombémie
| Số nhiều | plombémies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the presence of lead in the blood
Câu hỏi thường gặp
plombémie nghĩa là gì?
plombémie (danh từ) nghĩa là chì huyết.
plombémie là giống đực hay giống cái?
plombémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).