TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plombémie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

plombémie nghĩa là chì huyết.

Nghĩa của plombémie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chì huyết.

Dạng từ của plombémie

Đi với mạo từ: une plombémie · la plombémie

Số nhiềuplombémies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the presence of lead in the blood

Câu hỏi thường gặp

plombémie nghĩa là gì?

plombémie (danh từ) nghĩa là chì huyết.

plombémie là giống đực hay giống cái?

plombémie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.