TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ploc

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ploc nghĩa là xơ len.

Nghĩa của ploc

Danh từ · giống đực

  1. Xơ len.
  2. Bụi dợi (bay trong xưởng).

Dạng từ của ploc

Đi với mạo từ: un ploc · le ploc

Số nhiềuplocs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ploc
  • Thán từ whoosh; plink

Câu hỏi thường gặp

ploc nghĩa là gì?

ploc (danh từ) nghĩa là xơ len.

ploc là giống đực hay giống cái?

ploc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.