plié
plié nghĩa là động tác nhún gối.
Nghĩa của plié
Danh từ · giống đực
- Động tác nhún gối.
- Faire des pliés en dansantnhún gối khi nhảy múa
Dạng từ của plié
Đi với mạo từ: un plié · le plié
| Số nhiều | pliés |
| Giống cái | pliée |
| Giống cái số nhiều | pliées |
Câu ví dụ với plié
- C'est plié pour nous. Với chúng tôi tất cả đã kết thúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1286614
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ in stitches
Câu hỏi thường gặp
plié nghĩa là gì?
plié (danh từ) nghĩa là động tác nhún gối.
plié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plié (giọng Pháp chuẩn): /pli.je/.
plié là giống đực hay giống cái?
plié là danh từ giống đực (dùng với un, le).