TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pliure

danh từ giống cái (f)
/pli.jyʁ/ giọng máy của trình duyệt

pliure nghĩa là sự gấp giấy, cách gấp giấy, chỗ gấp, nếp gấp.

Nghĩa của pliure

Danh từ · giống cái

  1. Sự gấp giấy; cách gấp giấy; xưởng gấp giấy.
  2. Chỗ gấp; nếp gấp.

Dạng từ của pliure

Đi với mạo từ: une pliure · la pliure

Số nhiềupliures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a folding

Câu hỏi thường gặp

pliure nghĩa là gì?

pliure (danh từ) nghĩa là sự gấp giấy, cách gấp giấy, chỗ gấp, nếp gấp.

pliure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pliure (giọng Pháp chuẩn): /pli.jyʁ/.

pliure là giống đực hay giống cái?

pliure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.