plissé
/pli.se/ giọng máy của trình duyệt
plissé nghĩa là xếp nếp, uốn nếp, nếp xếp.
Nghĩa của plissé
Tính từ
- Xếp nếp.
- Robe plisséeáo dài xếp nếp
- Địa lý; địa chất Uốn nếp.
Danh từ · giống đực
- Nếp xếp.
Dạng từ của plissé
| Số nhiều | plissés |
| Giống cái | plissée |
| Giống cái số nhiều | plissées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleated
Câu hỏi thường gặp
plissé nghĩa là gì?
plissé (tính từ, danh từ) nghĩa là xếp nếp, uốn nếp, nếp xếp.
plissé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plissé (giọng Pháp chuẩn): /pli.se/.