TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plissement

danh từ giống đực (m)
/plis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

plissement nghĩa là sự nhăn, sự uốn nếp, nếp uốn.

Nghĩa của plissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhăn (trán).
  2. Địa lý; địa chất Sự uốn nếp; nếp uốn.

Dạng từ của plissement

Đi với mạo từ: un plissement · le plissement

Số nhiềuplissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding; fold

Câu hỏi thường gặp

plissement nghĩa là gì?

plissement (danh từ) nghĩa là sự nhăn, sự uốn nếp, nếp uốn.

plissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plissement (giọng Pháp chuẩn): /plis.mɑ̃/.

plissement là giống đực hay giống cái?

plissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.