TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plisseur

danh từ giống đực (m)
/pli.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

plisseur nghĩa là người xếp nếp.

Nghĩa của plisseur

Danh từ · giống đực

  1. Người xếp nếp.
    • Un plisseur de chemisesngười xếp nếp áo sơ mi

Dạng từ của plisseur

Đi với mạo từ: un plisseur · le plisseur

Số nhiềuplisseurs
Giống cáiplisseuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleater

Câu hỏi thường gặp

plisseur nghĩa là gì?

plisseur (danh từ) nghĩa là người xếp nếp.

plisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plisseur (giọng Pháp chuẩn): /pli.sœʁ/.

plisseur là giống đực hay giống cái?

plisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.