plisseur
danh từ giống đực (m)
/pli.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
plisseur nghĩa là người xếp nếp.
Nghĩa của plisseur
Danh từ · giống đực
- Người xếp nếp.
- Un plisseur de chemisesngười xếp nếp áo sơ mi
Dạng từ của plisseur
Đi với mạo từ: un plisseur · le plisseur
| Số nhiều | plisseurs |
| Giống cái | plisseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleater
Câu hỏi thường gặp
plisseur nghĩa là gì?
plisseur (danh từ) nghĩa là người xếp nếp.
plisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của plisseur (giọng Pháp chuẩn): /pli.sœʁ/.
plisseur là giống đực hay giống cái?
plisseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).