TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plissage

danh từ giống đực (m)
/plisaʒ/ giọng máy của trình duyệt

plissage nghĩa là sự xếp nếp.

Nghĩa của plissage

Danh từ · giống đực

  1. Sự xếp nếp.
    • Le plissage d'une robesự xếp nếp chiếc áo dài

Dạng từ của plissage

Đi với mạo từ: un plissage · le plissage

Câu hỏi thường gặp

plissage nghĩa là gì?

plissage (danh từ) nghĩa là sự xếp nếp.

plissage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plissage (giọng Pháp chuẩn): /plisaʒ/.

plissage là giống đực hay giống cái?

plissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.