TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plieuse

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

plieuse nghĩa là máy gấp.

Nghĩa của plieuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy gấp (giấy, vải...).

Dạng từ của plieuse

Đi với mạo từ: une plieuse · la plieuse

Số nhiềuplieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ folding machine; folder (someone who folds)

Câu hỏi thường gặp

plieuse nghĩa là gì?

plieuse (danh từ) nghĩa là máy gấp.

plieuse là giống đực hay giống cái?

plieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.