plieuse
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
plieuse nghĩa là máy gấp.
Nghĩa của plieuse
Danh từ · giống cái
- Máy gấp (giấy, vải...).
Dạng từ của plieuse
Đi với mạo từ: une plieuse · la plieuse
| Số nhiều | plieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ folding machine; folder (someone who folds)
Câu hỏi thường gặp
plieuse nghĩa là gì?
plieuse (danh từ) nghĩa là máy gấp.
plieuse là giống đực hay giống cái?
plieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).