pleutre
danh từ giống đực (m)
/pløtʁ/ giọng máy của trình duyệt
pleutre nghĩa là người hèn nhát, hèn nhát.
Nghĩa của pleutre
Danh từ · giống đực
- Người hèn nhát.
Tính từ
- Hèn nhát.
Dạng từ của pleutre
Đi với mạo từ: un pleutre · le pleutre
| Số nhiều | pleutres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleutre
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coward
- Tính từ cowardly
Câu hỏi thường gặp
pleutre nghĩa là gì?
pleutre (danh từ, tính từ) nghĩa là người hèn nhát, hèn nhát.
pleutre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pleutre (giọng Pháp chuẩn): /pløtʁ/.
pleutre là giống đực hay giống cái?
pleutre là danh từ giống đực (dùng với un, le).