TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleutre

danh từ giống đực (m)
/pløtʁ/ giọng máy của trình duyệt

pleutre nghĩa là người hèn nhát, hèn nhát.

Nghĩa của pleutre

Danh từ · giống đực

  1. Người hèn nhát.

Tính từ

  1. Hèn nhát.

Dạng từ của pleutre

Đi với mạo từ: un pleutre · le pleutre

Số nhiềupleutres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pleutre

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coward
  • Tính từ cowardly

Câu hỏi thường gặp

pleutre nghĩa là gì?

pleutre (danh từ, tính từ) nghĩa là người hèn nhát, hèn nhát.

pleutre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pleutre (giọng Pháp chuẩn): /pløtʁ/.

pleutre là giống đực hay giống cái?

pleutre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.