TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pleurotomie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pleurotomie nghĩa là Thủ thuật mở màng phổi.

Nghĩa của pleurotomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật mở màng phổi.

Dạng từ của pleurotomie

Đi với mạo từ: une pleurotomie · la pleurotomie

Số nhiềupleurotomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pleurotomy

Câu hỏi thường gặp

pleurotomie nghĩa là gì?

pleurotomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật mở màng phổi.

pleurotomie là giống đực hay giống cái?

pleurotomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.