pleurodynie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
pleurodynie nghĩa là đau nhói ngực.
Nghĩa của pleurodynie
Danh từ · giống cái
- Y học Đau nhói ngực.
Dạng từ của pleurodynie
Đi với mạo từ: une pleurodynie · la pleurodynie
| Số nhiều | pleurodynies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pleurodynia
Câu hỏi thường gặp
pleurodynie nghĩa là gì?
pleurodynie (danh từ) nghĩa là đau nhói ngực.
pleurodynie là giống đực hay giống cái?
pleurodynie là danh từ giống cái (dùng với une, la).