TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plantigrade

/plɑ̃.ti.ɡʁad/ giọng máy của trình duyệt

plantigrade nghĩa là đi trên gan chân.

Nghĩa của plantigrade

Tính từ

  1. Động vật học Đi trên gan chân.
    • L'ours est un animal plantigradegấu là con thú đi trên gan chân

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều (động vật học; từ cũ, nghĩa cũ) nhóm thú đi trên gan chân.

Dạng từ của plantigrade

Số nhiềuplantigrades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plantigrade
  • Danh từ plantigrade

Câu hỏi thường gặp

plantigrade nghĩa là gì?

plantigrade (tính từ, danh từ) nghĩa là đi trên gan chân.

plantigrade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của plantigrade (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.ti.ɡʁad/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.