TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planteur

danh từ giống đực (m)
/plɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

planteur nghĩa là chủ đồn điền, người trồng cây.

Nghĩa của planteur

Danh từ · giống đực

  1. Chủ đồn điền.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người trồng cây.

Dạng từ của planteur

Đi với mạo từ: un planteur · le planteur

Số nhiềuplanteurs
Giống cáiplanteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planter

Câu hỏi thường gặp

planteur nghĩa là gì?

planteur (danh từ) nghĩa là chủ đồn điền, người trồng cây.

planteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planteur (giọng Pháp chuẩn): /plɑ̃.tœʁ/.

planteur là giống đực hay giống cái?

planteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.