TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planimètre

danh từ giống đực (m)
/pla.ni.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

planimètre nghĩa là diện tích kế.

Nghĩa của planimètre

Danh từ · giống đực

  1. Diện tích kế.

Dạng từ của planimètre

Đi với mạo từ: un planimètre · le planimètre

Số nhiềuplanimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ planimeter

Câu hỏi thường gặp

planimètre nghĩa là gì?

planimètre (danh từ) nghĩa là diện tích kế.

planimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của planimètre (giọng Pháp chuẩn): /pla.ni.mɛtʁ/.

planimètre là giống đực hay giống cái?

planimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.