planimétrie
danh từ giống cái (f)
/planimetʁi/ giọng máy của trình duyệt
planimétrie nghĩa là phép đo diện tích.
Nghĩa của planimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép đo diện tích.
Dạng từ của planimétrie
Đi với mạo từ: une planimétrie · la planimétrie
| Số nhiều | planimétries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ planimetry
Câu hỏi thường gặp
planimétrie nghĩa là gì?
planimétrie (danh từ) nghĩa là phép đo diện tích.
planimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của planimétrie (giọng Pháp chuẩn): /planimetʁi/.
planimétrie là giống đực hay giống cái?
planimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).