TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

planèze

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

planèze nghĩa là tam giác nguyên.

Nghĩa của planèze

Danh từ · giống cái

  1. Địa lý, địa chất Tam giác nguyên.

Dạng từ của planèze

Đi với mạo từ: une planèze · la planèze

Câu hỏi thường gặp

planèze nghĩa là gì?

planèze (danh từ) nghĩa là tam giác nguyên.

planèze là giống đực hay giống cái?

planèze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.