TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placebo

danh từ giống đực (m)
/pla.se.bo/ giọng máy của trình duyệt

placebo nghĩa là kẻ nịnh thần.

Nghĩa của placebo

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kẻ nịnh thần.

Dạng từ của placebo

Đi với mạo từ: un placebo · le placebo

Số nhiềuplacebos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ placebo

Câu hỏi thường gặp

placebo nghĩa là gì?

placebo (danh từ) nghĩa là kẻ nịnh thần.

placebo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placebo (giọng Pháp chuẩn): /pla.se.bo/.

placebo là giống đực hay giống cái?

placebo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.