TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

plâtrière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

plâtrière nghĩa là mỏ thạch cao.

Nghĩa của plâtrière

Danh từ · giống cái

  1. Mỏ thạch cao.
  2. Lò thạch cao.

Dạng từ của plâtrière

Đi với mạo từ: une plâtrière · la plâtrière

Số nhiềuplâtrières

Họ từ của plâtrière

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gypsum quarry (for the manufacture of plaster); female equivalent of plâtrier

Câu hỏi thường gặp

plâtrière nghĩa là gì?

plâtrière (danh từ) nghĩa là mỏ thạch cao.

plâtrière là giống đực hay giống cái?

plâtrière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.