TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitchpin

danh từ giống đực (m)
/pitʃ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pitchpin nghĩa là gỗ thông đỏ.

Nghĩa của pitchpin

Danh từ · giống đực

  1. Gỗ thông đỏ.

Dạng từ của pitchpin

Đi với mạo từ: un pitchpin · le pitchpin

Số nhiềupitchpins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitch pine

Câu hỏi thường gặp

pitchpin nghĩa là gì?

pitchpin (danh từ) nghĩa là gỗ thông đỏ.

pitchpin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitchpin (giọng Pháp chuẩn): /pitʃ.pɛ̃/.

pitchpin là giống đực hay giống cái?

pitchpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.