pitchpin
danh từ giống đực (m)
/pitʃ.pɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
pitchpin nghĩa là gỗ thông đỏ.
Nghĩa của pitchpin
Danh từ · giống đực
- Gỗ thông đỏ.
Dạng từ của pitchpin
Đi với mạo từ: un pitchpin · le pitchpin
| Số nhiều | pitchpins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitch pine
Câu hỏi thường gặp
pitchpin nghĩa là gì?
pitchpin (danh từ) nghĩa là gỗ thông đỏ.
pitchpin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitchpin (giọng Pháp chuẩn): /pitʃ.pɛ̃/.
pitchpin là giống đực hay giống cái?
pitchpin là danh từ giống đực (dùng với un, le).