pitaya
danh từ cả hai giống
/pi.ta.ja/ giọng máy của trình duyệt
pitaya nghĩa là thanh long.
Nghĩa của pitaya
Danh từ · cả hai giống
- Thanh long.
Dạng từ của pitaya
| Số nhiều | pitayas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pitaya, dragon fruit
Câu hỏi thường gặp
pitaya nghĩa là gì?
pitaya (danh từ) nghĩa là thanh long.
pitaya phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitaya (giọng Pháp chuẩn): /pi.ta.ja/.
pitaya là giống đực hay giống cái?
pitaya là danh từ cả hai giống.