TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitaya

danh từ cả hai giống
/pi.ta.ja/ giọng máy của trình duyệt

pitaya nghĩa là thanh long.

Nghĩa của pitaya

Danh từ · cả hai giống

  1. Thanh long.

Dạng từ của pitaya

Số nhiềupitayas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pitaya, dragon fruit

Câu hỏi thường gặp

pitaya nghĩa là gì?

pitaya (danh từ) nghĩa là thanh long.

pitaya phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitaya (giọng Pháp chuẩn): /pi.ta.ja/.

pitaya là giống đực hay giống cái?

pitaya là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.