pitance
danh từ giống cái (f)
/pi.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
pitance nghĩa là khẩu phần thầy tu, đồ ăn hàng ngày.
Nghĩa của pitance
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Khẩu phần thầy tu.
- Nghĩa xấu Đồ ăn hàng ngày.
Dạng từ của pitance
Đi với mạo từ: une pitance · la pitance
| Số nhiều | pitances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pittance
Câu hỏi thường gặp
pitance nghĩa là gì?
pitance (danh từ) nghĩa là khẩu phần thầy tu, đồ ăn hàng ngày.
pitance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pitance (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɑ̃s/.
pitance là giống đực hay giống cái?
pitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).