TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pitance

danh từ giống cái (f)
/pi.tɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

pitance nghĩa là khẩu phần thầy tu, đồ ăn hàng ngày.

Nghĩa của pitance

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Khẩu phần thầy tu.
  2. Nghĩa xấu Đồ ăn hàng ngày.

Dạng từ của pitance

Đi với mạo từ: une pitance · la pitance

Số nhiềupitances
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pittance

Câu hỏi thường gặp

pitance nghĩa là gì?

pitance (danh từ) nghĩa là khẩu phần thầy tu, đồ ăn hàng ngày.

pitance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pitance (giọng Pháp chuẩn): /pi.tɑ̃s/.

pitance là giống đực hay giống cái?

pitance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.