pisé
danh từ giống đực (m)
/pi.ze/ giọng máy của trình duyệt
pisé nghĩa là đất nén.
Nghĩa của pisé
Danh từ · giống đực
- Đất nén.
- Maison en pisénhà bằng đất nén
Dạng từ của pisé
Đi với mạo từ: un pisé · le pisé
| Số nhiều | pisés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adobe
Câu hỏi thường gặp
pisé nghĩa là gì?
pisé (danh từ) nghĩa là đất nén.
pisé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisé (giọng Pháp chuẩn): /pi.ze/.
pisé là giống đực hay giống cái?
pisé là danh từ giống đực (dùng với un, le).