pistou
danh từ giống đực (m)
/pis.tu/ giọng máy của trình duyệt
pistou nghĩa là đĩa rau luộc.
Nghĩa của pistou
Danh từ · giống đực
- Đĩa rau luộc.
- Soupe au pistou; soupe de pistousúp rau húng
Dạng từ của pistou
Đi với mạo từ: un pistou · le pistou
| Số nhiều | pistous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pistou (cold sauce made from cloves of garlic, fresh basil, and olive oil)
Câu hỏi thường gặp
pistou nghĩa là gì?
pistou (danh từ) nghĩa là đĩa rau luộc.
pistou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pistou (giọng Pháp chuẩn): /pis.tu/.
pistou là giống đực hay giống cái?
pistou là danh từ giống đực (dùng với un, le).