TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pistou

danh từ giống đực (m)
/pis.tu/ giọng máy của trình duyệt

pistou nghĩa là đĩa rau luộc.

Nghĩa của pistou

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa rau luộc.
    • Soupe au pistou; soupe de pistousúp rau húng

Dạng từ của pistou

Đi với mạo từ: un pistou · le pistou

Số nhiềupistous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistou (cold sauce made from cloves of garlic, fresh basil, and olive oil)

Câu hỏi thường gặp

pistou nghĩa là gì?

pistou (danh từ) nghĩa là đĩa rau luộc.

pistou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pistou (giọng Pháp chuẩn): /pis.tu/.

pistou là giống đực hay giống cái?

pistou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.