TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piscine

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi.sin/ giọng máy của trình duyệt

piscine nghĩa là bể bơi, ao ương cá.

Nghĩa của piscine

Danh từ · giống cái

  1. Bể bơi.
  2. Ao ương cá.
  3. Tôn giáo Chậu quán tẩy.

Dạng từ của piscine

Đi với mạo từ: une piscine · la piscine

Số nhiềupiscines

Câu ví dụ với piscine

  • Quelle est la profondeur de la piscine ? Bể bơi sâu bao nhiêu vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10485919
  • Nous n'avons pas de piscine. Chúng tôi không có bể bơi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5206235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swimming pool; piscina

Câu hỏi thường gặp

piscine nghĩa là gì?

piscine (danh từ) nghĩa là bể bơi, ao ương cá.

piscine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscine (giọng Pháp chuẩn): /pi.sin/.

piscine là giống đực hay giống cái?

piscine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.