TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piscivore

/pi.si.vɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

piscivore nghĩa là ăn cá, động vật ăn cá.

Nghĩa của piscivore

Tính từ

  1. Ăn cá.
    • Animal piscivoređộng vật ăn cá

Danh từ · giống đực

  1. Động vật ăn cá.

Dạng từ của piscivore

Số nhiềupiscivores
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piscivorous, fish-eating
  • Danh từ piscivore

Câu hỏi thường gặp

piscivore nghĩa là gì?

piscivore (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn cá, động vật ăn cá.

piscivore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piscivore (giọng Pháp chuẩn): /pi.si.vɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.