TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisciforme

/pi.si.fɔʁm/ giọng máy của trình duyệt

pisciforme nghĩa là có hình cá.

Nghĩa của pisciforme

Tính từ

  1. Có hình cá.

Dạng từ của pisciforme

Số nhiềupisciformes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pisciform

Câu hỏi thường gặp

pisciforme nghĩa là gì?

pisciforme (tính từ) nghĩa là có hình cá.

pisciforme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisciforme (giọng Pháp chuẩn): /pi.si.fɔʁm/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.