pisciculture
danh từ giống cái (f)
/pi.si.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt
pisciculture nghĩa là nghề nuôi cá.
Nghĩa của pisciculture
Danh từ · giống cái
- Nghề nuôi cá.
Dạng từ của pisciculture
Đi với mạo từ: une pisciculture · la pisciculture
| Số nhiều | piscicultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pisciculture (the rearing of fish)
Câu hỏi thường gặp
pisciculture nghĩa là gì?
pisciculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi cá.
pisciculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pisciculture (giọng Pháp chuẩn): /pi.si.kyl.tyʁ/.
pisciculture là giống đực hay giống cái?
pisciculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).