TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pisciculteur

danh từ cả hai giống
/pi.si.kyl.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

pisciculteur nghĩa là người nuôi cá.

Nghĩa của pisciculteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nuôi cá.

Dạng từ của pisciculteur

Số nhiềupisciculteurs
Giống cáipiscicultrice
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fish farmer

Câu hỏi thường gặp

pisciculteur nghĩa là gì?

pisciculteur (danh từ) nghĩa là người nuôi cá.

pisciculteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pisciculteur (giọng Pháp chuẩn): /pi.si.kyl.tœʁ/.

pisciculteur là giống đực hay giống cái?

pisciculteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.