pipéronal
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pipéronal nghĩa là Piperonala.
Nghĩa của pipéronal
Danh từ · giống đực
- Hoá học Piperonala.
Dạng từ của pipéronal
Đi với mạo từ: un pipéronal · le pipéronal
| Số nhiều | pipéronaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piperonal
Câu hỏi thường gặp
pipéronal nghĩa là gì?
pipéronal (danh từ) nghĩa là Piperonala.
pipéronal là giống đực hay giống cái?
pipéronal là danh từ giống đực (dùng với un, le).