TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinceauter

giọng máy của trình duyệt

pinceauter nghĩa là tô sửa hình in.

Nghĩa của pinceauter

Ngoại động từ

  1. Tô sửa hình in (trên vải, trên giấy).

Câu hỏi thường gặp

pinceauter nghĩa là gì?

pinceauter (ngoại động từ) nghĩa là tô sửa hình in.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.