TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pince-maille

danh từ giống đực (m)
/pɛ̃s.maj/ giọng máy của trình duyệt

pince-maille nghĩa là người bủn xỉn.

Nghĩa của pince-maille

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người bủn xỉn.

Dạng từ của pince-maille

Đi với mạo từ: un pince-maille · le pince-maille

Câu hỏi thường gặp

pince-maille nghĩa là gì?

pince-maille (danh từ) nghĩa là người bủn xỉn.

pince-maille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pince-maille (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃s.maj/.

pince-maille là giống đực hay giống cái?

pince-maille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.