pinène
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
pinène nghĩa là Pinen.
Nghĩa của pinène
Danh từ · giống đực
- Hoá học Pinen.
Dạng từ của pinène
Đi với mạo từ: un pinène · le pinène
| Số nhiều | pinènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pinene
Câu hỏi thường gặp
pinène nghĩa là gì?
pinène (danh từ) nghĩa là Pinen.
pinène là giống đực hay giống cái?
pinène là danh từ giống đực (dùng với un, le).