TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pinçure

danh từ giống cái (f)
/pɛ̃.syʁ/ giọng máy của trình duyệt

pinçure nghĩa là cảm giác bị véo.

Nghĩa của pinçure

Danh từ · giống cái

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Cảm giác bị véo.

Dạng từ của pinçure

Đi với mạo từ: une pinçure · la pinçure

Câu hỏi thường gặp

pinçure nghĩa là gì?

pinçure (danh từ) nghĩa là cảm giác bị véo.

pinçure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pinçure (giọng Pháp chuẩn): /pɛ̃.syʁ/.

pinçure là giống đực hay giống cái?

pinçure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.