piétiste
/pje.tist/ giọng máy của trình duyệt
piétiste nghĩa là Xem piétisme.
Nghĩa của piétiste
Tính từ
- xem piétisme — Thuyết kiên tín.
Danh từ · cả hai giống
- Tôn giáo; sử học Người theo thuyết kiên tín.
Dạng từ của piétiste
| Số nhiều | piétistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pietist
- Tính từ pietist
Câu hỏi thường gặp
piétiste nghĩa là gì?
piétiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem piétisme.
piétiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piétiste (giọng Pháp chuẩn): /pje.tist/.