TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piétisme

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

piétisme nghĩa là thuyết kiên tín.

Nghĩa của piétisme

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo; sử học Thuyết kiên tín.

Dạng từ của piétisme

Đi với mạo từ: un piétisme · le piétisme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pietism

Câu hỏi thường gặp

piétisme nghĩa là gì?

piétisme (danh từ) nghĩa là thuyết kiên tín.

piétisme là giống đực hay giống cái?

piétisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.