TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pièze

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pièze nghĩa là Pieza (đơn vị áp suất).

Nghĩa của pièze

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Pieza (đơn vị áp suất).

Dạng từ của pièze

Đi với mạo từ: une pièze · la pièze

Câu hỏi thường gặp

pièze nghĩa là gì?

pièze (danh từ) nghĩa là Pieza (đơn vị áp suất).

pièze là giống đực hay giống cái?

pièze là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.