phylarque
danh từ giống đực (m)
/fi.laʁk/ giọng máy của trình duyệt
phylarque nghĩa là thủ lĩnh bộ lạc, tù trưởng.
Nghĩa của phylarque
Danh từ · giống đực
- Sử học Thủ lĩnh bộ lạc, tù trưởng (cổ Hy Lạp).
Dạng từ của phylarque
Đi với mạo từ: un phylarque · le phylarque
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phylarch
Câu hỏi thường gặp
phylarque nghĩa là gì?
phylarque (danh từ) nghĩa là thủ lĩnh bộ lạc, tù trưởng.
phylarque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phylarque (giọng Pháp chuẩn): /fi.laʁk/.
phylarque là giống đực hay giống cái?
phylarque là danh từ giống đực (dùng với un, le).