TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phrénologique

/fʁenɔlɔʒik/ giọng máy của trình duyệt

phrénologique nghĩa là Xem phrénologie.

Nghĩa của phrénologique

Tính từ

  1. xem phrénologie — Khoa tướng sọ.

Dạng từ của phrénologique

Số nhiềuphrénologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phrenological

Câu hỏi thường gặp

phrénologique nghĩa là gì?

phrénologique (tính từ) nghĩa là Xem phrénologie.

phrénologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phrénologique (giọng Pháp chuẩn): /fʁenɔlɔʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.