phtalique
/ftalik/ giọng máy của trình duyệt
phtalique nghĩa là Ftalic.
Nghĩa của phtalique
Tính từ
- Hóa học Ftalic.
- Acide phtaliqueaxit ftalic
Dạng từ của phtalique
| Số nhiều | phtaliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phthalic
Câu hỏi thường gặp
phtalique nghĩa là gì?
phtalique (tính từ) nghĩa là Ftalic.
phtalique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phtalique (giọng Pháp chuẩn): /ftalik/.