TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phtalique

/ftalik/ giọng máy của trình duyệt

phtalique nghĩa là Ftalic.

Nghĩa của phtalique

Tính từ

  1. Hóa học Ftalic.
    • Acide phtaliqueaxit ftalic

Dạng từ của phtalique

Số nhiềuphtaliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phthalic

Câu hỏi thường gặp

phtalique nghĩa là gì?

phtalique (tính từ) nghĩa là Ftalic.

phtalique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phtalique (giọng Pháp chuẩn): /ftalik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.