phrénologie
danh từ giống cái (f)
/fʁenɔlɔʒi/ giọng máy của trình duyệt
phrénologie nghĩa là khoa tướng sọ.
Nghĩa của phrénologie
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Khoa tướng sọ.
Dạng từ của phrénologie
Đi với mạo từ: une phrénologie · la phrénologie
| Số nhiều | phrénologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phrenology
Câu hỏi thường gặp
phrénologie nghĩa là gì?
phrénologie (danh từ) nghĩa là khoa tướng sọ.
phrénologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phrénologie (giọng Pháp chuẩn): /fʁenɔlɔʒi/.
phrénologie là giống đực hay giống cái?
phrénologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).