TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photothèque

danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

photothèque nghĩa là kho lưu trữ ảnh.

Nghĩa của photothèque

Danh từ · giống cái

  1. Kho lưu trữ ảnh.

Dạng từ của photothèque

Đi với mạo từ: une photothèque · la photothèque

Số nhiềuphotothèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ photo library

Câu hỏi thường gặp

photothèque nghĩa là gì?

photothèque (danh từ) nghĩa là kho lưu trữ ảnh.

photothèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photothèque (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.tɛk/.

photothèque là giống đực hay giống cái?

photothèque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.