TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phototactisme

danh từ giống đực (m)
/fɔtotaktizm/ giọng máy của trình duyệt

phototactisme nghĩa là tính theo sáng.

Nghĩa của phototactisme

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Tính theo sáng.

Dạng từ của phototactisme

Đi với mạo từ: un phototactisme · le phototactisme

Số nhiềuphototactismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phototactism

Câu hỏi thường gặp

phototactisme nghĩa là gì?

phototactisme (danh từ) nghĩa là tính theo sáng.

phototactisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phototactisme (giọng Pháp chuẩn): /fɔtotaktizm/.

phototactisme là giống đực hay giống cái?

phototactisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.