phototactisme
danh từ giống đực (m)
/fɔtotaktizm/ giọng máy của trình duyệt
phototactisme nghĩa là tính theo sáng.
Nghĩa của phototactisme
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Tính theo sáng.
Dạng từ của phototactisme
Đi với mạo từ: un phototactisme · le phototactisme
| Số nhiều | phototactismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phototactism
Câu hỏi thường gặp
phototactisme nghĩa là gì?
phototactisme (danh từ) nghĩa là tính theo sáng.
phototactisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phototactisme (giọng Pháp chuẩn): /fɔtotaktizm/.
phototactisme là giống đực hay giống cái?
phototactisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).