TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photosynthétique

/fɔ.tɔ.sɛ̃.te.tik/ giọng máy của trình duyệt

photosynthétique nghĩa là quang hợp.

Nghĩa của photosynthétique

Tính từ

  1. Sinh vật học Quang hợp.

Dạng từ của photosynthétique

Số nhiềuphotosynthétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photosynthetic

Câu hỏi thường gặp

photosynthétique nghĩa là gì?

photosynthétique (tính từ) nghĩa là quang hợp.

photosynthétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photosynthétique (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.sɛ̃.te.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.