TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photothérapie

danh từ giống cái (f)
/fɔtɔteʁapi/ giọng máy của trình duyệt

photothérapie nghĩa là liệu pháp ánh sáng.

Nghĩa của photothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp ánh sáng.

Dạng từ của photothérapie

Đi với mạo từ: une photothérapie · la photothérapie

Số nhiềuphotothérapies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phototherapy

Câu hỏi thường gặp

photothérapie nghĩa là gì?

photothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp ánh sáng.

photothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photothérapie (giọng Pháp chuẩn): /fɔtɔteʁapi/.

photothérapie là giống đực hay giống cái?

photothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.