TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photosensible

/fɔ.to.zɑ̃.sibl/ giọng máy của trình duyệt

photosensible nghĩa là cảm quang.

Nghĩa của photosensible

Tính từ

  1. Vật lý học Cảm quang.

Dạng từ của photosensible

Số nhiềuphotosensibles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ photosensitive, light-sensitive

Câu hỏi thường gặp

photosensible nghĩa là gì?

photosensible (tính từ) nghĩa là cảm quang.

photosensible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photosensible (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.to.zɑ̃.sibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.