photopile
danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.pil/ giọng máy của trình duyệt
photopile nghĩa là pin quang điện.
Nghĩa của photopile
Danh từ · giống cái
- Pin quang điện.
Dạng từ của photopile
Đi với mạo từ: une photopile · la photopile
| Số nhiều | photopiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar cell, solar battery
Câu hỏi thường gặp
photopile nghĩa là gì?
photopile (danh từ) nghĩa là pin quang điện.
photopile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của photopile (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.pil/.
photopile là giống đực hay giống cái?
photopile là danh từ giống cái (dùng với une, la).