TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

photopile

danh từ giống cái (f)
/fɔ.tɔ.pil/ giọng máy của trình duyệt

photopile nghĩa là pin quang điện.

Nghĩa của photopile

Danh từ · giống cái

  1. Pin quang điện.

Dạng từ của photopile

Đi với mạo từ: une photopile · la photopile

Số nhiềuphotopiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar cell, solar battery

Câu hỏi thường gặp

photopile nghĩa là gì?

photopile (danh từ) nghĩa là pin quang điện.

photopile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của photopile (giọng Pháp chuẩn): /fɔ.tɔ.pil/.

photopile là giống đực hay giống cái?

photopile là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.